Kết quả tra từ “反省”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反省fǎn xǐng
tự phản tỉnh; kiểm điểm lương tâm; tự vấn bản thân; tìm kiếm trong tâm hồn