Kết quả tra từ “反击”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反击fǎn jī
phản kích; đánh trả; phản công
核反击hé fǎn jī
phản công hạt nhân