Kết quả tra từ “参禅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
参禅cān chán
thực hành thiền Phật giáo Thiền; thực hành thiền Zen; ngồi thiền