Kết quả tra từ “原子堆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原子堆yuán zǐ duī
cọc nguyên tử (hình thức ban đầu của lò phản ứng hạt nhân)