Kết quả tra từ “卷扬”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卷扬juǎn yáng
một cơn lốc
卷扬机juǎn yáng jī
tời quay