Kết quả tra từ “印刷版”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
印刷版yìn shuā bǎn
bản in; phiên bản in (của ấn phẩm số); đợt in (như "đợt in lần 1",...)