Kết quả tra từ “卡斯翠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡斯翠Kǎ sī cuì
Castries, thủ đô của Saint Lucia (phiên âm Đài Loan)