Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “博格”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
博格Bó gé

Borg (tên); Bjorn Borg (1956-), ngôi sao quần vợt Thụy Điển

Cụm từ
博格达峰Bó gé dá Fēng

Núi Bogda (5.445 m) ở phía đông Thiên Sơn

Cụm từ
博格达山脉Bó gé dá Shān mài

Dãy núi Bogda Shan trong dãy núi Thiên Sơn

Cụm từ
博格多汗宫Bó gé duō Hán gōng

Cung điện của Khả hãn Bogdo ở Ulaanbaatar, Mông Cổ

Cụm từ
博格多Bó gé duō

Bogdo, Khả hãn cuối cùng của Mông Cổ

Cụm từ