Kết quả tra từ “博德”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
博德Bó dé
thành phố Bodø (Na Uy)
博德利图书馆Bó dé lì Tú shū guǎn
Thư viện Bodleian (Oxford)