Kết quả tra từ “博帕尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
博帕尔Bó pà ěr
Bhopal, thủ phủ bang Madhya Pradesh, Ấn Độ 中央邦[Zhong1 yang1 bang1]