Kết quả tra từ “博学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
博学bó xué
uyên bác; học rộng
博学多才bó xué duō cái
uyên bác đa tài (thành ngữ); đa năng và tài giỏi