Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “南苑”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
南苑Nán yuàn

Nam Uyển hay "Công viên Phía Nam", một khu săn bắn hoàng gia thời Nguyên, Minh và Thanh, nay là công viên Nam Hải Tử ở phía nam Bắc Kinh

Cụm từ
北京南苑机场Běi jīng Nán yuàn Jī chǎng

Sân bay Nam Uyển Bắc Kinh, căn cứ không quân và sân bay dân dụng thứ cấp của Bắc Kinh

Cụm từ