Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “南澳”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
南澳Nán ào

Huyện Nam Áo ở Sán Đầu 汕頭|汕头[Shan4 tou2], Quảng Đông; Xã Nam Áo ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan; viết tắt của Nam Úc Đại Lợi…

Viết tắt
南澳乡Nán ào Xiāng

Xã Nam Áo ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
南澳县Nán ào Xiàn

Huyện Nam Áo ở Sán Đầu 汕頭|汕头[Shan4 tou2], Quảng Đông

Cụm từ
南澳岛Nán ào Dǎo

Đảo Nam Áo ở Sán Đầu 汕頭|汕头[Shan4 tou2], Quảng Đông

Cụm từ
南澳大利亚州Nán Ào dà lì yà Zhōu

Nam Úc, tiểu bang của Úc

Cụm từ