Kết quả tra từ “南朝宋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
南朝宋Nán cháo Sòng
Nhà Tống của Nam triều (420-479), có kinh đô tại Nam Kinh; còn được biết là Lưu Tống 劉宋|刘宋