Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “南斯拉夫”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
南斯拉夫
Nán sī lā fū

Nam Tư, 1943-1992

Cụm từ
原南斯拉夫
yuán Nán sī lā fū

Nam Tư cũ (1945-1992)

Cụm từ