Kết quả tra từ “南宫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
南宫Nán gōng
Nangong, thành phố cấp huyện ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
南宫市Nán gōng shì
Nangong, thành phố cấp huyện ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
指南宫Zhǐ nán Gōng
Đền Zhinan, đền Đạo giáo ở vùng đồi Muzha 木柵|木栅[Mu4 zha4], Đài Bắc