Kết quả tra từ “南京邮电大学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
南京邮电大学Nán jīng Yóu diàn Dà xué
Đại học Bưu điện Nam Kinh