Kết quả tra từ “单链”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
单链dān liàn
chuỗi đơn; dùng để chỉ RNA trái ngược với DNA xoắn kép