Kết quả tra từ “华林”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
华林Huá lín
Hualinbu, đoàn kịch thời Minh ở Nam Kinh
华林部Huá lín bù
Hualinbu, đoàn kịch thời Minh ở Nam Kinh