Kết quả tra từ “华尔街”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
华尔街Huá ěr Jiē
Phố Wall, New York; theo nghĩa mở rộng, giới kinh doanh lớn của Mỹ
华尔街日报Huá ěr jiē Rì bào
Tạp chí Phố Wall