Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “升温”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
升温shēng wēn

trở nên nóng; tăng nhiệt; (bóng) trở nên gay gắt; nóng lên; leo thang; được thúc đẩy

Cụm từ
全球气候升温quán qiú qì hòu shēng wēn

nóng lên toàn cầu

Cụm từ