Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “升堂入室”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
升堂入室shēng táng rù shì

nghĩa đen: đến phòng chính và vào trong buồng (thành ngữ); nghĩa bóng: dần dần thành thạo; đạt đến trình độ cao hơn

Thành ngữ