Kết quả tra từ “千岛湖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
千岛湖Qiān dǎo Hú
Hồ Qiandao ở Chiết Giang, còn gọi là Hồ chứa sông Xin'an, được tạo ra như một phần của dự án thủy điện lớn năm 1959