Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “区画”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
区画qū huà

sự phân chia hành chính (ví dụ: phân chia tỉnh thành huyện)

Cụm từ
行政区画xíng zhèng qū huà

đơn vị hành chính (ví dụ: từ tỉnh đến huyện)

Cụm từ