Kết quả tra từ “区区”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
区区qū qū
không đáng kể; vặt vãnh; chỉ là
区区小事qū qū xiǎo shì
vấn đề tầm thường; chuyện nhỏ