Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “区区”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
区区
qū qū

không đáng kể; vặt vãnh; chỉ là

Cụm từ
区区小事
qū qū xiǎo shì

vấn đề tầm thường; chuyện nhỏ

Cụm từ