Kết quả tra từ “区划”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
区划qū huà
phân chia khu vực (ví dụ: từ tỉnh thành huyện)
行政区划图xíng zhèng qū huà tú
bản đồ chính trị
行政区划xíng zhèng qū huà
phân khu hành chính