Kết quả tra từ “化险为夷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化险为夷huà xiǎn wéi yí
biến nguy thành an (thành ngữ); tránh được tai họa