Kết quả tra từ “包车”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包车bāo chē
xe thuê; xe bao
黄包车huáng bāo chē
xe kéo
面包车miàn bāo chē
xe van chở người; xe buýt nhỏ