Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “包车”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
包车
bāo chē

xe thuê; xe bao

Cụm từ
面包车
miàn bāo chē

xe van chở người; xe buýt nhỏ

Cụm từ
黄包车
huáng bāo chē

xe kéo

Cụm từ