Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “勾销”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
勾销
gōu xiāo

xoá bỏ; huỷ

Cụm từ
一笔勾销
yī bǐ gōu xiāo

xoá bỏ hoàn toàn

Cụm từ