Kết quả tra từ “勾销”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勾销gōu xiāo
xoá bỏ; huỷ
一笔勾销yī bǐ gōu xiāo
xoá bỏ hoàn toàn