Kết quả tra từ “勒斯波斯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勒斯波斯Lè sī bō sī
Lesbos (hòn đảo Hy Lạp ở biển Aegean)
勒斯波斯岛Lè sī bō sī Dǎo
Lesbos (hòn đảo Hy Lạp ở biển Aegean)