Kết quả tra từ “动物学”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动物学dòng wù xué
thuộc về động vật; động vật học
隐栖动物学yǐn qī dòng wù xué
nghiên cứu động vật huyền bí
古脊椎动物学gǔ jǐ zhuī dòng wù xué
cổ sinh vật học động vật có xương sống