Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “动物学”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
动物学dòng wù xué

thuộc về động vật; động vật học

Cụm từ
隐栖动物学yǐn qī dòng wù xué

nghiên cứu động vật huyền bí

Cụm từ
古脊椎动物学gǔ jǐ zhuī dòng wù xué

cổ sinh vật học động vật có xương sống

Cụm từ