Kết quả tra từ “加点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加点jiā diǎn
làm thêm giờ; tăng ca
文不加点wén bù jiā diǎn
viết một mạch không sai sót (thành ngữ); nhanh trí và giỏi viết văn