Kết quả tra từ “加时”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加时jiā shí
(thể thao) hiệp phụ; thời gian bù giờ; đá play-off
加时赛jiā shí sài
(thể thao) hiệp phụ; thời gian bù giờ; đá play-off