Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “加时”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
加时jiā shí

(thể thao) hiệp phụ; thời gian bù giờ; đá play-off

Cụm từ
加时赛jiā shí sài

(thể thao) hiệp phụ; thời gian bù giờ; đá play-off

Cụm từ