Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “力场”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
力场lì chǎng

trường lực (vật lý)

Cụm từ
重力场zhòng lì chǎng

trường hấp dẫn

Cụm từ
应力场yìng lì chǎng

trường ứng suất

Cụm từ
引力场yǐn lì chǎng

trường hấp dẫn

Cụm từ