Kết quả tra từ “力场”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
力场lì chǎng
trường lực (vật lý)
重力场zhòng lì chǎng
trường hấp dẫn
应力场yìng lì chǎng
trường ứng suất
引力场yǐn lì chǎng
trường hấp dẫn