Kết quả tra từ “力保”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
力保lì bǎo
tìm cách bảo vệ; đảm bảo; duy trì; canh giữ
力保健Lì bǎo jiàn
Lipovitan (nước tăng lực)