Kết quả tra từ “劈腿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劈腿pǐ tuǐ
xoạc chân (thể dục dụng cụ); (Đài Loan) bắt cá hai tay (trong mối quan hệ tình cảm); phiên âm Đài Loan [pi1 tui3]