Kết quả tra từ “剪头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剪头jiǎn tóu
cắt tóc cho ai đó; đi cắt tóc
剪头发jiǎn tóu fa
(đi) cắt tóc