Kết quả tra từ “前鼻音”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前鼻音qián bí yīn
âm mũi trước; phụ âm n được tạo ra trong mũi với lưỡi chạm vào sống hàm trên