Kết quả tra từ “制陶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
制陶zhì táo
sản xuất đồ gốm
制陶工人zhì táo gōng rén
thợ làm gốm