Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “别扭”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
别扭biè niu

vụng về; khó khăn; không thoải mái; không đồng ý; mâu thuẫn; lúng túng

Cụm từ
闹别扭nào biè niu

khó chịu với ai; gây mâu thuẫn; bất hòa; cãi nhau với

Cụm từ