Kết quả tra từ “别扭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
别扭biè niu
vụng về; khó khăn; không thoải mái; không đồng ý; mâu thuẫn; lúng túng
闹别扭nào biè niu
khó chịu với ai; gây mâu thuẫn; bất hòa; cãi nhau với