Kết quả tra từ “利是”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
利是lì shì
xem 利事[li4 shi4]
惟利是图wéi lì shì tú
biến thể của 唯利是圖|唯利是图[wei2 li4 shi4 tu2]
唯利是图wéi lì shì tú
(thành ngữ) chỉ mưu cầu lợi lộc; đặt lợi nhuận lên trên hết