Kết quả tra từ “刑人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刑人xíng rén
tội phạm bị hành quyết; hành quyết tội phạm
受刑人shòu xíng rén
người bị hành hình; nạn nhân của hình phạt thể xác; người đang thụ án