Kết quả tra từ “刊号”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刊号kān hào
số phát hành (của tạp chí, v.v.)
创刊号chuàng kān hào
số đầu tiên