Kết quả tra từ “刈羽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刈羽Yì yǔ
Kariba hoặc Kariwa, tên tiếng Nhật; Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niigata 新潟
柏崎刈羽Bǎi qí Yì yǔ
Kashiwasaki Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niigata 新潟