Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “刀片”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
刀片dāo piàn

lưỡi dao; lưỡi dao cạo; lưỡi dụng cụ

Cụm từ
刀片铁丝网dāo piàn tiě sī wǎng

dây thép gai dao cạo

Cụm từ
刀片刺网dāo piàn cì wǎng

dây thép gai dao cạo

Cụm từ