Kết quả tra từ “刀子嘴,豆腐心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刀子嘴,豆腐心dāo zi zuǐ , dòu fu xīn
khẩu xà tâm phật (thành ngữ)