Kết quả tra từ “出访”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出访chū fǎng
đi thăm chính thức hoặc để điều tra
外出访问wài chū fǎng wèn
thực hiện chuyến thăm chính thức (thường là nước ngoài)