Kết quả tra từ “出菜秀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出菜秀chū cài xiù
biểu diễn bữa tối; bữa tối kèm trình diễn