Kết quả tra từ “出埃及记”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出埃及记Chū āi jí jì
Sách Xuất Hành; Sách thứ hai của Môi-se