Kết quả tra từ “出台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出台chū tái
chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...); xuất hiện trên sân khấu; xuất hiện trước công chúng; (cô gái quán bar) rời đi với khách hàng